Vít Tôn 6.3x70mm Inox 410: Thông Số, Đặc Điểm Và Ứng Dụng
Vít tôn 6.3x70mm inox 410 là loại vít có đường kính thân khoảng 6,3 mm và chiều dài 70 mm. Sản phẩm thường được sử dụng để liên kết tấm tôn, tấm kim loại và các vật liệu xây dựng trong nhiều hạng mục lắp đặt.
Với chiều dài tương đối lớn và vật liệu inox 410, loại vít này phù hợp với những vị trí cần độ cứng và khả năng chịu lực tốt. Cơ Khí Bảo Kim sẽ giúp bạn tìm hiểu rõ hơn về thông số, đặc điểm, ứng dụng và cách sử dụng sản phẩm.
Vít tôn 6.3x70mm inox 410 là gì?
Vít tôn 6.3x70mm inox 410 là chi tiết liên kết dạng ren ngoài, được thiết kế để cố định tấm tôn hoặc vật liệu kim loại vào bề mặt cần lắp đặt.
Trong đó:
-
6.3mm: Là đường kính danh nghĩa của thân vít.
-
70mm: Là chiều dài vít.
-
Inox 410: Là vật liệu chế tạo vít.
-
Vít tôn: Là nhóm vít chuyên dùng cho tôn và các vật liệu dạng tấm.
Trên thị trường, sản phẩm cũng có thể được tìm kiếm với cách gọi vít tôn 6.3x7cm inox 410. Hai cách ghi 6.3x70mm và 6.3x7cm đều thể hiện chiều dài 70 mm.
Tuy nhiên, khi đặt hàng nên sử dụng cách ghi theo milimet là 6.3x70mm để hạn chế nhầm lẫn về kích thước.
Thông số kỹ thuật vít tôn 6.3x70mm inox 410
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vít tôn 6.3x70mm inox 410 |
| Đường kính | 6.3mm |
| Chiều dài | 70mm |
| Vật liệu | Inox 410 |
| Loại ren | Ren ngoài |
| Công dụng | Liên kết tôn, kim loại và vật liệu phù hợp |
| Màu sắc | Bề mặt kim loại inox |
| Quy cách | Có thể thay đổi theo nhà sản xuất |
Thông số thực tế có thể thay đổi theo từng nhà sản xuất. Vì vậy, khi mua số lượng lớn nên kiểm tra đường kính thân, chiều dài, dạng đầu vít, bước ren và vật liệu trước khi đặt hàng.
Đặc điểm của vít tôn inox 410
Vật liệu inox 410 có độ cứng tốt
Inox 410 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Vật liệu này có đặc trưng là khả năng đạt độ cứng và độ bền cơ học tốt sau quá trình xử lý phù hợp.
Đây là ưu điểm quan trọng đối với các sản phẩm vít. Trong quá trình lắp đặt, vít phải chịu lực xoắn từ dụng cụ và lực kéo khi siết vào vật liệu.
Khả năng chống ăn mòn phù hợp
Inox 410 có khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp với nhiều môi trường sử dụng thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 410 không giống các loại inox austenitic như 304 hoặc 316.
Vì vậy, khi sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường có độ ẩm cao, cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi lựa chọn.
Kích thước dài 70mm
Chiều dài 70mm giúp vít có chiều sâu liên kết lớn hơn các loại vít ngắn. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần xuyên qua lớp tôn hoặc vật liệu phủ rồi ăn sâu vào phần nền.
Tuy nhiên, chiều dài vít phải được lựa chọn dựa trên tổng chiều dày vật liệu. Vít quá dài có thể gây vướng hoặc ảnh hưởng đến mặt sau của kết cấu.
Ứng dụng của vít tôn 6.3x70mm inox 410
Vít tôn 6.3x70mm inox 410 được sử dụng trong nhiều công việc liên kết vật liệu dạng tấm.
Lắp đặt mái tôn
Sản phẩm có thể được sử dụng trong các hạng mục lắp đặt mái tôn, vách tôn và kết cấu bao che khi kích thước và dạng đầu vít phù hợp.
Chiều dài 70mm cho phép vít tạo chiều sâu liên kết tốt với phần nền.
Liên kết tấm kim loại
Vít có thể được sử dụng để cố định các tấm kim loại với khung hoặc kết cấu đỡ. Khi lựa chọn cần kiểm tra độ dày tấm và vật liệu nền.
Lắp đặt kết cấu thép nhẹ
Trong một số hạng mục cơ khí và xây dựng, vít được dùng để liên kết tấm kim loại với khung thép hoặc kết cấu phụ trợ.
Sửa chữa và bảo trì
Kích thước 6.3x70mm cũng phù hợp với một số công việc sửa chữa cần vít có chiều dài lớn. Tuy nhiên, cần xác định đúng loại ren và đầu vít trước khi sử dụng.
Cách lựa chọn vít tôn 6.3x70mm inox 410
Để lựa chọn đúng vít bắn tôn inox 410, không nên chỉ dựa vào chiều dài sản phẩm.
Xác định đường kính vít
Đường kính 6.3mm phù hợp với những mối ghép cần khả năng chịu lực tốt hơn các loại vít có đường kính nhỏ.
Kiểm tra chiều dài
Chiều dài 70mm cần phù hợp với tổng chiều dày của các lớp vật liệu. Phần ren phải có đủ chiều sâu ăn vào vật liệu nền để tạo liên kết ổn định.
Kiểm tra dạng đầu vít
Tùy thiết kế, vít có thể sử dụng đầu lục giác, đầu bake hoặc các dạng đầu khác. Dụng cụ thi công phải tương thích với đầu vít.
Xác định môi trường sử dụng
Nếu sử dụng ở môi trường ngoài trời, cần xem xét mức độ ẩm và nguy cơ ăn mòn. Inox 410 phù hợp với nhiều môi trường thông thường nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường hóa chất.
Những lưu ý khi sử dụng vít tôn 6.3x70mm
-
Kiểm tra kích thước: Đảm bảo vít đúng đường kính 6.3mm và chiều dài 70mm.
-
Chọn đúng dụng cụ: Dụng cụ phải tương thích với dạng đầu vít.
-
Không siết quá mạnh: Lực siết quá lớn có thể làm hỏng đầu vít hoặc ren.
-
Kiểm tra vật liệu nền: Cần xác định khả năng bám giữ của vật liệu trước khi thi công.
-
Đảm bảo vị trí lắp: Không đặt vít quá sát mép tấm nếu có nguy cơ làm biến dạng vật liệu.
-
Kiểm tra sau lắp đặt: Đảm bảo đầu vít tiếp xúc chắc chắn và mối ghép không bị lỏng.
Phân biệt cách gọi 6.3x70mm và 6.3x7cm
Vít tôn 6.3x70mm inox 410 và vít tôn 6.3x7cm inox 410 về kích thước chiều dài là tương đương nhau.
Bởi vì:
7cm = 70mm
Do đó, hai cách ghi trên đều có thể được sử dụng để mô tả sản phẩm có đường kính 6.3mm và chiều dài 70mm.
Tuy nhiên, cách ghi 6.3x70mm rõ ràng hơn trong tài liệu kỹ thuật và báo giá vật tư. Khi tìm kiếm sản phẩm, khách hàng có thể sử dụng cả hai từ khóa để tìm đúng loại vít.
Câu hỏi thường gặp
1. Vít tôn 6.3x70mm inox 410 có kích thước bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 6.3mm và chiều dài 70mm.
2. Vít tôn 6.3x7cm inox 410 có giống vít 6.3x70mm không?
Có. 7cm tương đương 70mm, nên hai cách ghi này mô tả cùng kích thước chiều dài.
3. Inox 410 có chống gỉ không?
Inox 410 có khả năng chống ăn mòn, nhưng mức độ chống ăn mòn phụ thuộc vào môi trường. Khả năng này không tương đương inox 304 hoặc 316.
4. Vít 6.3x70mm dùng cho vật liệu nào?
Sản phẩm thường được dùng cho tôn, tấm kim loại và một số kết cấu phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu nền trước khi thi công.
Vít tôn 6.3x70mm inox 410 có kích thước 6.3x70mm và được sản xuất từ inox 410. Sản phẩm phù hợp với nhiều mối ghép tôn, kim loại và kết cấu cần vít có độ cứng tốt.
Nếu bạn đang cần tìm vít tôn 6.3x70mm inox 410 hoặc vít tôn 6.3x7cm inox 410, hãy liên hệ Cơ Khí Bảo Kim để được tư vấn đúng quy cách và nhu cầu sử dụng.